Nghĩa của từ "small fortune" trong tiếng Việt
"small fortune" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
small fortune
US /smɔl ˈfɔr.tʃuːn/
UK /smɔl ˈfɔː.tʃuːn/
Cụm từ
một khoản tiền lớn, rất nhiều tiền
a large amount of money, often used ironically to mean a surprisingly large or excessive amount
Ví dụ:
•
That antique vase cost a small fortune.
Chiếc bình cổ đó tốn một khoản tiền lớn.
•
You'll pay a small fortune for a house in this neighborhood.
Bạn sẽ phải trả một khoản tiền lớn cho một căn nhà ở khu phố này.
Từ liên quan: